攝提

shè tí nhiếp đề

Hán Việt: nhiếp đề · Pinyin: shè tí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiếp) + (đề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.星名。属亢宿﹐共六星。位于大角星两侧﹐左三星曰左摄提﹐右三星曰右摄提。 2."摄提格"的省称。 3.古代传说自天地开辟至春秋鲁哀公十四年获麟﹐共分为十纪。摄提为第三纪。参见"十纪"。