攝齋 shè zhāi · nhiếp trai Hán Việt: nhiếp trai · Pinyin: shè zhāi Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 齋 (trai)Pinyinshè zhāiHán Việtnhiếp traiCấu tạo攝 + 齋 · nhiếp + trai nghĩa thành phần: nhiếp + trai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"摄齐"。