攝景

shè jǐng nhiếp cảnh

Hán Việt: nhiếp cảnh · Pinyin: shè jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiếp) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"摄影"; 谓追赶日影。极言其快。摄﹐通"蹑"。景﹐"影"的古字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"摄影"。 2.谓追赶日影。极言其快。摄﹐通"蹑"。景﹐"影"的古字。