攝服

shè fú nhiếp phục

Hán Việt: nhiếp phục · Pinyin: shè fú

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiếp) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有缘饰的衣服; 亦作"摄伏"。威慑使之屈服;畏惧屈服。摄﹐通"慑"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有缘饰的衣服。 2.亦作"摄伏"。威慑使之屈服;畏惧屈服。摄﹐通"慑"。