攝理

shè lǐ nhiếp lí

Hán Việt: nhiếp lí · Pinyin: shè lǐ

Tổng quan

thay quyền

Cấu tạo: (nhiếp) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thay quyền

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 代理士景伯如楚,叔鱼摄理; 摄卫调理病体须加意摄理。
  • Tân Hoa Tự Điển ①代理士景伯如楚,叔鱼摄理。②摄卫调理病体须加意摄理。

Eng

  • Cihui 攝理 hèlǐ v. hold (office) in an acting capacity