攝生
nhiếp sanh
Hán Việt: nhiếp sanh · Pinyin: shè shēng
Tổng quan
giữ sức khoẻ
Nghĩa
Việt
- Cihui giữ sức khoẻ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 养生;保养身体; 维持生命。
- Tân Hoa Tự Điển 1.养生;保养身体。 2.维持生命。
Eng
- Cihui 攝生 hèshēng v.p. <wr.> keep fit