攝知 shè zhī · nhiếp tri Hán Việt: nhiếp tri · Pinyin: shè zhī Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 知 (tri)Pinyinshè zhīHán Việtnhiếp triCấu tạo攝 + 知 · nhiếp + tri nghĩa thành phần: nhiếp + tri Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 执掌。Tân Hoa Tự Điển 1.执掌。