攝篆
nhiếp triện
Hán Việt: nhiếp triện · Pinyin: shè zhuàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 代理官职。篆﹐指官印。
- Tân Hoa Tự Điển 1.代理官职。篆﹐指官印。
Eng
- Cihui 攝篆 hèzhuàn v. <wr.> act as a deputy
Hán Việt: nhiếp triện · Pinyin: shè zhuàn