攝級 shè jí · nhiếp cấp Hán Việt: nhiếp cấp · Pinyin: shè jí Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 級 (cấp)Pinyinshè jíHán Việtnhiếp cấpCấu tạo攝 + 級 · nhiếp + cấp nghĩa thành phần: nhiếp + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹拾级。谓逐级登阶。Tân Hoa Tự Điển 1.犹拾级。谓逐级登阶。