攝統 shè tǒng · nhiếp thống Hán Việt: nhiếp thống · Pinyin: shè tǒng Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 統 (thống)Pinyinshè tǒngHán Việtnhiếp thốngCấu tạo攝 + 統 · nhiếp + thống nghĩa thành phần: nhiếp + thống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 总揽﹐总理。Tân Hoa Tự Điển 1.总揽﹐总理。