攝縷 shè lǚ · nhiếp lũ Hán Việt: nhiếp lũ · Pinyin: shè lǚ Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 縷 (lũ)Pinyinshè lǚHán Việtnhiếp lũCấu tạo攝 + 縷 · nhiếp + lũ nghĩa thành phần: nhiếp + lũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 破鞋子。Tân Hoa Tự Điển 1.破鞋子。