摄蒲 shè pú · nhiếp bồ Hán Việt: nhiếp bồ · Pinyin: shè pú Tổng quan Cấu tạo: 摄 (nhiếp) + 蒲 (bồ)Pinyinshè púHán Việtnhiếp bồCấu tạo摄 + 蒲 · nhiếp + bồ nghĩa thành phần: nhiếp + bồ