攝衣 shè yī · nhiếp y Hán Việt: nhiếp y · Pinyin: shè yī Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 衣 (y)Pinyinshè yīHán Việtnhiếp yCấu tạo攝 + 衣 · nhiếp + y nghĩa thành phần: nhiếp + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整饬衣装; 提起衣襟。Tân Hoa Tự Điển 1.整饬衣装。 2.提起衣襟。