攝衰 shè shuāi · nhiếp suy Hán Việt: nhiếp suy · Pinyin: shè shuāi Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 衰 (suy)Pinyinshè shuāiHán Việtnhiếp suyCấu tạo攝 + 衰 · nhiếp + suy nghĩa thành phần: nhiếp + suy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 服丧服。Tân Hoa Tự Điển 1.服丧服。