攝齊
nhiếp tề
Hán Việt: nhiếp tề · Pinyin: shè qí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"摄g"; 提起衣摆。古时官员升堂时谨防踩着衣摆﹐跌倒失态。表示恭敬有礼。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"摄g"。 2.提起衣摆。古时官员升堂时谨防踩着衣摆﹐跌倒失态。表示恭敬有礼。
Hán Việt: nhiếp tề · Pinyin: shè qí