攄發

shū fā sư phát

Hán Việt: sư phát · Pinyin: shū fā

Tổng quan

Cấu tạo: (sư) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抒发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抒发。