攄忠 shū zhōng · sư trung Hán Việt: sư trung · Pinyin: shū zhōng Tổng quan Cấu tạo: 攄 (sư) + 忠 (trung)Pinyinshū zhōngHán Việtsư trungCấu tạo攄 + 忠 · sư + trung nghĩa thành phần: sư + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹尽忠。Tân Hoa Tự Điển 1.犹尽忠。