攄詞

shū cí sư từ

Hán Việt: sư từ · Pinyin: shū cí

Tổng quan

Cấu tạo: (sư) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吐词;措辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吐词;措辞。