攄騁

shū chěng sư sính

Hán Việt: sư sính · Pinyin: shū chěng

Tổng quan

Cấu tạo: (sư) + (sính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓尽情发挥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓尽情发挥。