摆上
bãi thượng
Hán Việt: bãi thượng
Tổng quan
mang lên
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bày ra
- VietPhrases mang lên
- Tần suất từ mang lên
- Biên soạn r.v. spread out; arrange; display
Eng
- Cihui 擺上 ǎishang* r.v. spread out; arrange; display; ►See also bǎishàng
- Tần suất từ r.v. spread out; arrange; display, , ►See also bǎishàng