擺上

bãi thượng

Hán Việt: bãi thượng

Tổng quan

mang lên

Cấu tạo: (bãi) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mang lên

Eng

  • Cihui 擺上 ǎishang* r.v. spread out; arrange; display||►See also bǎishàng