摆件

bǎi jiànbãi kiện

Hán Việt: bãi kiện · Pinyin: bǎi jiàn

Tổng quan

đồ trang trí

新华 · Tân Hoa Đại lục

用作摆设的工艺品:案头~, 金银~。

Cấu tạo: 擺 (bãi) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật trang trí: đồ trang trí
  • Tần suất từ đồ trang trí
  • Biên soạn 1. things only for display 2. ornaments; furnishings

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用作摆设的工艺品:案头~, 金银~。

Eng

  • Cihui 擺件 ǎijiàn n. 1. things only for display 2. ornaments; furnishings
  • Tần suất từ n. 1. things only for display 2. ornaments; furnishings

Từ liên quan

Gần nghĩa

件数 · 件目 · 摆上 · 摆出 · 摆划 · 摆列 · 摆动 · 摆卖