擺劃
bãi hoạch
Hán Việt: bãi hoạch · Pinyin: bǎi huà
Tổng quan
đùa dai: trêu lì/chọc dai/giỡn nhây/xử lý/an bài/sắp xếp/bố trí/sửa chữa/tu sửa/chỉnh lý/sửa sang/tân trang
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 摆弄;:你别瞎~!;处理;安排:这件事真不好~;整治;修理:这个收音机让他~好了。
Eng
- Cihui 擺劃 ǎihua v. <coll.> handle; do; manage