擺賣
bãi mại
Hán Việt: bãi mại · Pinyin: bǎi mài
Tổng quan
bán rong | bán hàng rong
Nghĩa
Việt
- Cihui bán rong | bán hàng rong
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指擺攤叫賣。
Eng
- CC-CEDICT hawking|street vending
- Cihui hawking; street vending