擺好

bǎi hǎo bãi hảo

Hán Việt: bãi hảo · Pinyin: bǎi hǎo

Tổng quan

dọn xong: liệt kê ưu điểm/kể sở trường/khoe điểm mạnh/kể công

Cấu tạo: (bãi) + (hảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dọn xong: liệt kê ưu điểm/kể sở trường/khoe điểm mạnh/kể công

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 数说优点、长处:评功~。

Eng

  • Cihui 擺好 ǎihǎo* r.v. place/set properly