擺威風 bãi uy phong Hán Việt: bãi uy phong Tổng quan ra oai Cấu tạo: 擺 (bãi) + 威 (uy) + 風 (phong)Hán Việtbãi uy phongCấu tạo擺 + 威 + 風 · bãi + uy + phong nghĩa thành phần: bãi + uy + phong Nghĩa ViệtCihui ra oaiEngCihui 擺威風 ǎi wēifēng v.o. display power/prestige