擺尾

bãi vĩ

Hán Việt: bãi vĩ

Tổng quan

vẫy đuôi

Cấu tạo: (bãi) + (vĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vẫy đuôi

Eng

  • Cihui 擺尾 ǎiwěi* v.o. wag the tail