擺局 bǎi jú · bãi cục Hán Việt: bãi cục · Pinyin: bǎi jú Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 局 (cục)Pinyinbǎi júHán Việtbãi cụcCấu tạo擺 + 局 · bãi + cục nghĩa thành phần: bãi + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 设局:骗子~,小心上当。