摆席 bãi tịch Hán Việt: bãi tịch Tổng quan bày tiệc。安排酒席。 Cấu tạo: 摆 (bãi) + 席 (tịch)Hán Việtbãi tịchCấu tạo摆 + 席 · bãi + tịch nghĩa thành phần: bãi + tịch Nghĩa ViệtCihui bày tiệc。安排酒席。