擺幅 bǎi fú · bãi phúc Hán Việt: bãi phúc · Pinyin: bǎi fú Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 幅 (phúc)Pinyinbǎi fúHán Việtbãi phúcCấu tạo擺 + 幅 · bãi + phúc nghĩa thành phần: bãi + phúc