摆忙 bãi mang Hán Việt: bãi mang Tổng quan Cấu tạo: 摆 (bãi) + 忙 (mang)Hán Việtbãi mangCấu tạo摆 + 忙 · bãi + mang nghĩa thành phần: bãi + mang