擺撥 bãi bát Hán Việt: bãi bát Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 撥 (bát)Hán Việtbãi bátCấu tạo擺 + 撥 · bãi + bát nghĩa thành phần: bãi + bát Nghĩa EngCihui 擺撥 ǎibō v. <topo.> dismiss from attention; put aside