擺拳 bǎiquán · bãi quyền Hán Việt: bãi quyền · Pinyin: bǎiquán Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 拳 (quyền)PinyinbǎiquánHán Việtbãi quyềnCấu tạo擺 + 拳 · bãi + quyền nghĩa thành phần: bãi + quyền Nghĩa EngCihui hook