擺明

bǎi míng bãi minh

Hán Việt: bãi minh · Pinyin: bǎi míng

Tổng quan

thể hiện rõ ràng

Cấu tạo: (bãi) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thể hiện rõ ràng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清楚地表明立場。如:「他未參與此次投票,擺明了就是不支持此項提案。」

Eng

  • CC-CEDICT to show clearly
  • Cihui to show clearly