擺格 bãi cách Hán Việt: bãi cách Tổng quan ra vẻ ta đây: tự cao tự đại Cấu tạo: 擺 (bãi) + 格 (cách)Hán Việtbãi cáchCấu tạo擺 + 格 · bãi + cách nghĩa thành phần: bãi + cách Nghĩa ViệtCihui ra vẻ ta đây: tự cao tự đạiEngCihui 擺格 ǎigé v.o. <topo.> put on airs