擺渡車
bãi độ xa
Hán Việt: bãi độ xa · Pinyin: bǎi dù chē
Tổng quan
xe buýt trung chuyển | xe buýt kết nối
Nghĩa
Việt
- Cihui xe buýt trung chuyển | xe buýt kết nối
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指在机场候机厅和停机坪的飞机之间往来接送乘客的汽车,也泛指在几个站点之间往来接送换乘乘客的汽车。
Eng
- CC-CEDICT shuttle bus|feeder bus
- Cihui shuttle bus/feeder bus