擺線

bǎi xiàn bãi tuyến

Hán Việt: bãi tuyến · Pinyin: bǎi xiàn

Tổng quan

đường cycloid

Cấu tạo: (bãi) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường cycloid

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一個圓盤在水平地面上,沿一直線作純滾動,其圓周上的一定點所描繪出的軌跡,也稱為「圓滾線」。

Eng

  • CC-CEDICT cycloid
  • Cihui cycloid