摆触 bãi xúc Hán Việt: bãi xúc Tổng quan Cấu tạo: 摆 (bãi) + 触 (xúc)Hán Việtbãi xúcCấu tạo摆 + 触 · bãi + xúc nghĩa thành phần: bãi + xúc