摆踪 bãi tung Hán Việt: bãi tung Tổng quan Cấu tạo: 摆 (bãi) + 踪 (tung)Hán Việtbãi tungCấu tạo摆 + 踪 · bãi + tung nghĩa thành phần: bãi + tung