擺閘 bǎi zhá · bãi áp Hán Việt: bãi áp · Pinyin: bǎi zhá Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 閘 (áp)Pinyinbǎi zháHán Việtbãi ápCấu tạo擺 + 閘 · bãi + áp nghĩa thành phần: bãi + áp