摇出
diêu xuất
Hán Việt: diêu xuất · Pinyin: yáo chū
Tổng quan
nạn khủng hoảng rơi rụng (trong đó bọn đầu cơ ít tiền bị loại ra khỏi thị trường chứng khoán)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khủng hoảng
- Google Alex v6 lắc ra
Mainland
- Kaggle Zh-Vi shake-out
Đức
- Handedict ausschütteln