搖出

yáo chū diêu xuất

Hán Việt: diêu xuất · Pinyin: yáo chū

Tổng quan

nạn khủng hoảng rơi rụng (trong đó bọn đầu cơ ít tiền bị loại ra khỏi thị trường chứng khoán)

Cấu tạo: (diêu) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nạn khủng hoảng rơi rụng (trong đó bọn đầu cơ ít tiền bị loại ra khỏi thị trường chứng khoán)