搖刖

yáo yuè diêu ngoạt

Hán Việt: diêu ngoạt · Pinyin: yáo yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (ngoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 危貌;危险。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.危貌;危险。