搖尾 yáo wěi · diêu vĩ Hán Việt: diêu vĩ · Pinyin: yáo wěi Tổng quan Cấu tạo: 搖 (diêu) + 尾 (vĩ)Pinyinyáo wěiHán Việtdiêu vĩCấu tạo搖 + 尾 · diêu + vĩ nghĩa thành phần: diêu + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.比喻卑屈柔顺之态。 2.犹曳尾。参见"摇尾涂中"。