搖幟 yáo zhì · diêu xí Hán Việt: diêu xí · Pinyin: yáo zhì Tổng quan Cấu tạo: 搖 (diêu) + 幟 (xí)Pinyinyáo zhìHán Việtdiêu xíCấu tạo搖 + 幟 · diêu + xí nghĩa thành phần: diêu + xí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晃动旗帜。形容闪电。Tân Hoa Tự Điển 1.晃动旗帜。形容闪电。