搖心 yáo xīn · diêu tâm Hán Việt: diêu tâm · Pinyin: yáo xīn Tổng quan Cấu tạo: 搖 (diêu) + 心 (tâm)Pinyinyáo xīnHán Việtdiêu tâmCấu tạo搖 + 心 · diêu + tâm nghĩa thành phần: diêu + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓人心动摇; 谓心神不定。Tân Hoa Tự Điển 1.谓人心动摇。 2.谓心神不定。