搖搖擺擺
diêu diêu bãi bãi
Hán Việt: diêu diêu bãi bãi · Pinyin: yáo yáo bǎi bǎi
Tổng quan
đi lảo đảo | đi loạng choạng | đi lắc lư
Nghĩa
Việt
- Cihui đi lảo đảo | đi loạng choạng | đi lắc lư
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①形容主意不定。②行走不稳的样子。③坦然自得的样子。
Eng
- CC-CEDICT swaggering|staggering|waddling
- Cihui swaggering; staggering; waddling