搖板 diêu bản Hán Việt: diêu bản Tổng quan Cấu tạo: 搖 (diêu) + 板 (bản)Hán Việtdiêu bảnCấu tạo搖 + 板 · diêu + bản nghĩa thành phần: diêu + bản Nghĩa EngCihui 搖板 áobǎn n. 1. rocker; rocking chair 2. <opera> continuing slow rhythm without a definite beat