搖樹 yáo shù · diêu thụ Hán Việt: diêu thụ · Pinyin: yáo shù Tổng quan Cấu tạo: 搖 (diêu) + 樹 (thụ)Pinyinyáo shùHán Việtdiêu thụCấu tạo搖 + 樹 · diêu + thụ nghĩa thành phần: diêu + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓动摇根本。Tân Hoa Tự Điển 1.谓动摇根本。