搖槌

yáo chuí diêu chùy

Hán Việt: diêu chùy · Pinyin: yáo chuí

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (chùy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唱莲花落用的鼓槌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唱莲花落用的鼓槌。