搖牙

yáo yá diêu nha

Hán Việt: diêu nha · Pinyin: yáo yá

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 动牙。极言轻易; 犹摇唇鼓舌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.动牙。极言轻易。 2.犹摇唇鼓舌。