搖石

diêu thạch

Hán Việt: diêu thạch

Tổng quan

stone) /'lɔgənstoun/, đá cheo leo

Cấu tạo: (diêu) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui stone) /'lɔgənstoun/, đá cheo leo